Perfekt A1 – Bước Đệm Vững Chắc Cho Tiếng Đức Của Bạn

Để chinh phục tiếng Đức, việc đầu tiên bạn cần làm là nắm vững các kiến thức ngữ pháp cơ bản. Trong đó, Perfekt A1 là một trong những chủ điểm ngữ pháp đầu tiên bạn học ở trình độ A1, giúp bạn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Vậy cách chia và sử dụng động từ trong quá khứ như thế nào? Cùng Clevermann tìm hiểu chi tiết. 

perfekt a1 1
Thì quá khứ trong tiếng Đức

Thì quá khứ Perfekt A1 là gì?

Trong tiếng Đức, Präteritum và Perfekt là hai thì quá khứ được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, hai thì này có những điểm khác biệt về cách sử dụng và ý nghĩa.

Präteritum dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, nhấn mạnh vào diễn biến của hành động. Thường được sử dụng trong văn viết, kể chuyện, miêu tả sự kiện lịch sử và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Perfekt dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, nhấn mạnh vào kết quả của hành động. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, email, thư từ. Cũng được sử dụng trong văn viết, nhưng không phổ biến bằng Präteritum.

perfekt a1 2
Präteritum và Perfekt A1 là hai thì quá khứ trong tiếng Đức

Perfekt thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian trong quá khứ như gestern (hôm qua), vor zwei jahren (hai năm trước), als ich klein war (khi tôi còn nhỏ),…

Ví dụ: 

  • Ich habe Deutsch gelernt. (Tôi đã học tiếng Đức.) 
  • Sie hat ein Buch gelesen (Cô ấy đã đọc một quyển sách.)

Cấu trúc thì quá khứ Perfekt

Cấu trúc của thì quá khứ khá đơn giản: 

Hilfsverb (Động từ bổ trợ): “sein” hoặc “haben” + Partizip II (Quá khứ phân từ)

  • Động từ bổ trợ (Hilfsverb) được chia theo chủ ngữ và đứng vị trí thứ 2 trong câu.
  • Quá khứ phân từ (Partizip II) luôn luôn đứng ở cuối câu. 

Cách chia các động từ trong thì quá khứ như thế nào?

Câu khẳng định: S + haben/sein + O + Vp2

Câu phủ định: S + haben/sein + nicht/kein + O + Vp2

Câu hỏi có/không: Haben/sein + S + O + Vp2?

Bảng chia động từ Hilfsverb:

Đại từHabenSein
Ichhabebin
Duhastbist
Er/Sie/Eshatist
Wirhabensind
Ihrhabtseid
Sie/Siehabensind

Cách chia động từ Partizip II: 

  • Động từ nhóm 1 (Infinitiv -en): Thêm -t. Ví dụ: kochen -> gekocht.
  • Động từ nhóm 2 (Infinitiv -eln): Thêm -et. Ví dụ: handeln -> gehandelt. 
  • Động từ nhóm 3 (Infinitiv -ieren): Thêm -en. Ví dụ: studieren -> studiert. 
  • Động từ chia không theo quy tắc: Bạn cần học thuộc cách chia của các từ. Ví dụ: kommen -> gekommen, gehen -> gegangen. 

Khi nào dùng “sein” và khi nào dùng “haben”?

Phân biệt haben và sein là một trong những điểm khó khăn nhất đối với người mới học tiếng Đức. Trước tiên, bạn cần lưu ý một vài điều sau:

  • Trợ động từ haben/sein phải chia theo chủ ngữ ở thì hiện tại.
  • Nếu Vp2 là gewesen (sein) thì Hilfsverb cũng phải là sein.
  • Nếu Vp2 là gehabt (haben) thì Hilfsverb cũng phải là habin. 
  • Một số động từ có thể đi cùng cả sein và haben. 
perfekt a1 3
Phân biệt “sein” và “haben”

Đừng lo lắng, dưới đây là cách phân biệt cơ bản giữa hai động từ này trong Perfekt A1:

Khi nào sử dụng “haben”?

  • Thường được sử dụng với các động từ không di chuyển, như “machen” (làm), “spielen” (chơi), “lesen” (đọc),… 
  • Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc sở hữu hoặc hành động không liên quan đến việc di chuyển. Ví dụ: Ich habe einen Hund. (Tôi có một con chó.) 

Khi nào sử dụng “sein”?

  • Thường được sử dụng với các động từ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, như “gehen” (đi), “kommen” (đến), “werden” (trở thành),… 
  • Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc mô tả di chuyển hoặc thay đổi trạng thái của một người hoặc vật. Ví dụ: Ich bin nach Hause gegangen. (Tôi đã đi về nhà.)
  • Sử dụng để diễn tả nguồn gốc, xuất xứ, vị trí, tôn giáo, nghề nghiệp. Ví dụ: Er ist katholische. (Anh ấy theo đạo Công giáo.)

Lưu ý khi sử dụng thì quá khứ Perfekt trong tiếng Đức

Phân biệt Perfekt với các thì quá khứ khác: 

  • Perfekt được sử dụng để diễn đạt về các hành động đã hoàn thành trong quá khứ và thường có liên kết với hiện tại. Ví dụ: “Ich habe das Buch gelesen.” (Tôi đã đọc cuốn sách.) 
  • Khác biệt với quá khứ đơn (Präteritum) được sử dụng chủ yếu trong văn viết chính thức và trong việc kể chuyện. Ví dụ: “Gestern las ich das Buch.” (Hôm qua, tôi đọc cuốn sách.) 
  • Perfekt cũng khác biệt với quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt), thường được sử dụng để diễn đạt về hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “Als ich nach Hause kam, hatte ich schon gegessen.” (Khi tôi về nhà, tôi đã ăn rồi.) 

Sử dụng đúng Hilfsverb và Partizip II:

Trong thì quá khứ, động từ “haben” hoặc “sein” được sử dụng như Hilfsverb (động từ bổ trợ) phụ thuộc vào động từ cụ thể. 

Partizip II (quá khứ phân từ) của động từ được hình thành bằng cách thêm tiếp với tiếp đầu ngữ “ge-” và thay đổi hậu tố của động từ. 

Luyện tập thường xuyên để sử dụng Perfekt thành thạo: 

  • Luyện tập viết và nói các câu sử dụng thì quá khứ để quen thuộc với cấu trúc và cách sử dụng. 
  • Tham gia các hoạt động luyện tập như đọc sách, xem phim, hoặc giao tiếp với người bản xứ để cải thiện khả năng sử dụng thì này. 
  • Sử dụng tài liệu học phù hợp với cấp độ của bạn và thực hành thường xuyên để nâng cao kỹ năng sử dụng. 

Bằng cách chú ý vào những điểm trên và thực hành đều đặn, bạn sẽ có thể sử dụng thì quá khứ Perfekt A1 một cách thành thạo trong tiếng Đức. 

Ngoài ra, việc chinh phục thì quá khứ trong tiếng Đức sẽ dễ dàng hơn khi bạn chọn học tại một trung tâm tiếng Đức chất lượng. Liên hệ ngay với Clevermann để được tư vấn chọn địa điểm học tiếng Đức uy tín và phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hotline: 0767909000.

Kết luận

Perfekt là một trong những chủ đề quan trọng nhất trong tiếng Đức A1. Việc nắm vững cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn tả những gì bạn đã làm trong quá khứ một cách chính xác và trôi chảy. Đừng quên luyện tập thường xuyên để rút ngắn thời gian chinh phục tiếng Đức.

Đăng ký tư vấn ngay Liên hệ ngay qua Zalo Chat Liên hệ ngay qua Facebook Messager